Công Ty Cổ Phần Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 6 - 2018
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Hòa Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk Bản đồ
Address: Hamlet 2, Hoa Xuan Commune, Buon Ma Thuot City, Dak Lak ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001616515
Điện thoại/ Fax: 0968807456
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Highland Coffee Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Vũ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn dầu thô (Wholesale of crude oil) 46612
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Wholesale of gas and related products) 46614
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (Wholesale of coke and other solid materials) 46611
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Wholesale of petroleum, oil and related products) 46613
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Manufacture of other wooden products) 16291
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (Manufacture of forest products, cork, straw and plaiting materials, except wood) 16292
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bá Hoa Khánh Hòa
Địa chỉ: Thôn Cổ Mã, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Co Ma Hamlet, Dai Lanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lê Nhảnh
Địa chỉ: Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Phuoc Tien Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Khiêm Hà
Địa chỉ: 23 Lê Duẩn, Thôn 4, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 23 Le Duan, Hamlet 4, Ea Knop Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Châu Ag
Địa chỉ: Số 130 Trần Văn Thành, Ấp Trung 3, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 130 Tran Van Thanh, Trung 3 Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Ánh TN 688
Địa chỉ: Xóm Việt Long, Xã Tân Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Viet Long Hamlet, Tan Khanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tính Liễu
Địa chỉ: Tổ 3, khu phố 9, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Quarter 9, Phuoc Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vựa Cá Tân Trang
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp 6, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Hamlet 6, Tan An Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Quốc Vinh DH
Địa chỉ: Số 20, Quốc Lộ 53, Khóm Thống Nhất, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 20, Highway 53, Khom, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tấn Toàn
Địa chỉ: Số nhà 703, đường ĐT759, khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 703, DT759 Street, Phuoc Son Quarter, Phuoc Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cà Phê Kiên Quyết
Địa chỉ: Đường Tỉnh Lộ 725, Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Duong, Tinh Lo 725, My Ha Hamlet, Tan Ha Lam Ha Commune, Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cà Phê Cao Nguyên Việt Nam tại địa chỉ Thôn 2, Xã Hòa Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001616515
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu