Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Hải
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 38, Cao Bá Quát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 38, Cao Ba Quat, An Hai Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402346456
Điện thoại/ Fax: 0912628197 / 0910964323
Tên tiếng Anh: English name:
An Hai Investment Joint Stock Company.
Tên v.tắt: Enterprise short name:
An Hai Investment Jsc.
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Dương Tuấn Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư An Hải
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediation) 6419
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Hải
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nhà Vũng Tàu
Địa chỉ: số 107 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 107 Dao Tan, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Tây Thăng Long
Địa chỉ: B6, Lô B, ô đất D4, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: B6, Lot B, O Dat D4, Moi Cau Giay Urban Area, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kingsford
Địa chỉ: LK2-21 Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK2-21 Vinhomes Thang Long, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH SBW Holdings
Địa chỉ: Tầng 35, Tòa nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35th Floor, The Nexus Building, 3a-3B Ton Duc Thang, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Minh Lâm Invest
Địa chỉ: Số 146 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 146, Hoang Quoc Viet Street, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Phát Triển Noxh Bảo Lộc
Địa chỉ: Lô TMDV-18 Tầng 1, Block A, Dự án Tổ hợp TTTM và KS Hoàng Đế, số 57-59 đường Hùng Vương , Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Lot TMDV-18 Tang 1, Block A, To Hop TTTM And KS Hoang De Project, No 57-59, Hung Vuong Street, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Chi Nhánh Đắk Lắk - Công Ty Cổ Phần Capella Quảng Nam
Địa chỉ: Thôn Bàn Thạch, Xã Hòa Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Ban Thach Hamlet, Hoa Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kinh Bắc Land
Địa chỉ: Số 105 Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 105 Au Co, Kinh Bac Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Lagoon Vina
Địa chỉ: Tầng 8, toà nhà Ac, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 8th Floor, Ac Building, 78 Duy Tan, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Shun Rui
Địa chỉ: Lô L, Ô số 19, Dự án Rich Town, đường Đồng Khởi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot L, O So 19, Rich Town Project, Dong Khoi Street, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư An Hải
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư An Hải được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Hải
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư An Hải được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Hải tại địa chỉ Số nhà 38, Cao Bá Quát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402346456
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu