Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 6 - 2025
Địa chỉ: Thôn Chang Khuyên, Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam Bản đồ
Address: Chang Khuyen Hamlet, Dong Khe Town, Huyen Thach An, Tinh Cao Bang, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
4800941846
Điện thoại/ Fax: 0886995678
Tên tiếng Anh: English name:
Lien An Trading Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lien An Trading Services Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Tỉnh Cao Bằng - VP Chi cục Thuế khu vực VI
Người đại diện: Representative:
Lý Thị Liên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Quang Minh Thốt Nốt
Địa chỉ: Số 509 Tỉnh Lộ 921, Kv Tràng Thọ A, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 509, Tinh Lo 921, KV Trang Tho A, Trung Nhut Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vũ Hảo Cà Mau
Địa chỉ: Số 39, Đường 88, Ấp 10, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 39, Street 88, Hamlet 10, Da Bac Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Hòa An
Địa chỉ: Thửa đất 127, TBĐ số 14, Ấp 2, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 127, TBD So 14, Hamlet 2, Cai Nuoc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tây Đô Rice
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Hòa Tây A, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hoa Tay A Hamlet, Phu Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Tqa
Địa chỉ: số 35 , Đường Phạm Hồng Thái, Khóm 6, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 35, Pham Hong Thai Street, Khom 6, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Hồng Lợi
Địa chỉ: 55A17, Tổ 4B, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 55 A17, 4B Civil Group, Quarter 1, Phu Tan Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Vận Tải Hải Thịnh An
Địa chỉ: CTT7-03 Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: CTT7-03, Kien Hung Luxury Urban Area, Phuc La Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Thủy BP
Địa chỉ: Đội 2, Ấp Đồng Tâm 4, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Dong Tam 4 Hamlet, Dong Tam Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Xuân Trường Phát
Địa chỉ: Số 151, đường Vắng, thôn 8, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 151, Vang Street, Hamlet 8, Duong Hoa Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Một Thành Viên Trái Cây Minh Hiếu
Địa chỉ: 2477A101 Quốc lộ 1A, khu phố Việt Kiều 2, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 2477 A101, 1a Highway, Viet Kieu 2 Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Ân tại địa chỉ Thôn Chang Khuyên, Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cao Bằng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4800941846
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu