Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu TL
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Ngọc Thượng, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Ngoc Thuong Hamlet, Luong Tai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301415058
Điện thoại/ Fax: 0328056666
Tên tiếng Anh: English name:
TL Global Trading And Import Export Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Lăng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu Tl
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu TL
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nội Thất Âu Dương
Địa chỉ: Thửa đất số 93 và 101, Tờ bản đồ số 35, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 93 And 101, To Ban Do So 35, Uyen Hung 7 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Trầm Hương Bảo Hòa
Địa chỉ: Thửa đất số 942, Tờ bản đồ số 13, Thôn Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 942, To Ban Do So 13, Trung Phuoc 1 Hamlet, Nong Son Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Phát Triển TMDV Tuấn Hoa
Địa chỉ: Số nhà 86, Bản Hậu, Xã Tam Lư, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 86, Hau Hamlet, Tam Lu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bamboo Hub Việt Nam
Địa chỉ: Số 09A Ngõ 7 Phố Tân Giang, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 09a, Lane 7, Tan Giang Street, Lac Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Thủy Đạt
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 4, My Dong Bon Hamlet, My Tho Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Bảo Phúc Lộc
Địa chỉ: Tổ 22, Khu Phố An Định, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 22, An Dinh Quarter, My Tra Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Thanh Hùng
Địa chỉ: Tổ 6, Khóm Bình Nhứt, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Khom Binh Nhut, My Tra Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Ngọc Phát
Địa chỉ: Tổ 14, Ấp Mỹ Đông Nhất, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 14, My Dong Nhat Hamlet, My Tho Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Đặng Thủy
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp 5, Xã Phương Thịnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hamlet 5, Phuong Thinh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Ngọc Chính
Địa chỉ: Tổ 3, Ấp Mỹ Đông Ba, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 3, My Dong Ba Hamlet, My Tho Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu Tl
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu Tl được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu TL
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu Tl được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Toàn Cầu TL tại địa chỉ Thôn Ngọc Thượng, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301415058
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu