Địa chỉ: Lô C-31F Khu nhà ở Khang Linh, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: Lot C-31F Khu Nha O Khang Linh, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 988/47/4/16 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: 988/47/4/16, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 6/3H Đường Bắc Sơn, Phường 11, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 6/3H, Bac Son Street, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Địa chỉ: Số 772/I15 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: No 772/i15, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: Số 944/24 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: No 944/24, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;)
Địa chỉ: NV5-01 Khu Khang Linh, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: NV5-01 Khu Khang Linh, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities)
Địa chỉ: Số 1007/36 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 1007/36, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 52/11 đường Bắc Sơn, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 52/11, Bac Son Street, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: Số 888/9/4B Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 888/9/4B, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 945/106 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 945/106, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 116/38B Đô Lương, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 116/38B Do Luong, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: Số 780/35/1 đường 2/9, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 780/35/1, Street 2/9, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: LK5-16 Khu Khang Linh, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: LK5-16 Khu Khang Linh, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: 116/44 đường Đô Lương, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: 116/44, Do Luong Street, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Địa chỉ: 1151/3 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: 1151/3, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities)
Địa chỉ: Số 985 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 985, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Địa chỉ: Số G1-812, Đường 30/4, Phường 11, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No G1-812, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Địa chỉ: Số 780/37/64 Đường Bình Giã, Phường 11, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: No 780/37/64, Binh Gia Street, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities)
Địa chỉ: 929/61A, Đường 30/4, Phường 11, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: 929/61a, Street 30/4, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities)