Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Miền Bắc
Miền Nam
Doanh nghiệp tại Xã Ngũ Kiên- Huyện Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc
Hiện tại có 47 Doanh nghiệp tại Xã Ngũ Kiên- Huyện Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc được cập nhật trên doanhnghiep.me
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Thôn Ven, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Address: Ven Hamlet, Ngu Kien Commune, Huyen Vinh Tuong, Tinh Vinh Phuc, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Mã số thuế:
Địa chỉ: Thôn Thượng, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: Thuong Hamlet, Ngu Kien Commune, Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Thôn Ven, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Address: Ven Hamlet, Ngu Kien Commune, Huyen Vinh Tuong, Tinh Vinh Phuc, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Thôn Dầu, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc
Address: Dau Hamlet, Ngu Kien Commune, Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Thôn Cẩm Vực, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc
Address: Cam Vuc Hamlet, Ngu Kien Commune, Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Khu 2, thôn Dầu, Xã Ngũ Kiên , Huyện Vĩnh Tường , Vĩnh Phúc
Address: Khu 2, Dau Hamlet, Ngu Kien Commune, Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Thôn Tân An, Xã Ngũ Kiên, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: Tan An Hamlet, Ngu Kien Commune, Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)