Công Ty Cổ Phần Tiên Sơn Nga Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 12 - 2020
Địa chỉ: Số 01 lô 7 khu công nghiệp Làng Nghề, Thị trấn Nga Sơn , Huyện Nga Sơn , Thanh Hoá Bản đồ
Address: No 01, Lot 7 Khu Cong Nghiep, Nghe Village, Nga Son Town, Nga Son District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tiên Sơn Nga Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel)
Mã số thuế: Enterprise code:
2802909883
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Người đại diện: Representative:
Phạm Thanh Tùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà 38 ngõ 01 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Ba Đình, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Representative address:
No 38, Lane 01, Ton That Thuyet Street, Ba Dinh Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tiên Sơn Nga Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tiên Sơn Nga Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH An Phat Jean
Địa chỉ: Thôn Lè, Xã Hùng Lợi, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Le Hamlet, Hung Loi Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - SX Đông Trà My
Địa chỉ: 256/41 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, Hồ Chí Minh
Address: 256/41 Lien Khu 4-5, Binh Tan Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thời Trang Cyan
Địa chỉ: Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ngoc Minh Hamlet, Ngoc Lam Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại May Minh Quang
Địa chỉ: 61/21 Đường số 59, Phường An Hội Tây, Hồ Chí Minh
Address: 61/21, Street No 59, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV SX TM Phạm Khánh
Địa chỉ: 390/34/4A Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 390/34/4a Le Duc Anh, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại May Mặc Lâm Phương
Địa chỉ: 57 đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 57, Street No 7, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH May Mặc Nguyên Thịnh
Địa chỉ: Số nhà : 34A, Lô DC16, đường D38, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No : 34a, Lot DC16, D38 Street, KDC Viet Sing, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần May Thành Dũng
Địa chỉ: Số 110 Phủ Thượng Đoạn, Phường Ngô Quyền, Hải Phòng
Address: No 110 Phu Thuong Doan, Ngo Quyen Ward, Hai Phong City
Công Ty TNHH May Xuất Khẩu Sơn Hà
Địa chỉ: Thôn Lạc Thành Bắc, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
Address: Lac Thanh Bac Hamlet, Tien Hai Commune, Hung Yen Province
Công Ty TNHH Thời Trang Doanh Thái
Địa chỉ: Số 47/ 384 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 47/ 384 Lach Tray, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Tiên Sơn Nga Sơn
Thông tin về Công Ty CP Tiên Sơn Nga Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tiên Sơn Nga Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tiên Sơn Nga Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tiên Sơn Nga Sơn tại địa chỉ Số 01 lô 7 khu công nghiệp Làng Nghề, Thị trấn Nga Sơn , Huyện Nga Sơn , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2802909883
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu