Công Ty Cổ Phần Nhất Agrico
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 3 - 2022
Địa chỉ: KCN Đông Phong Ngọc, Thị trấn Hà Trung , Huyện Hà Trung , Thanh Hoá Bản đồ
Address: Dong Phong Ngoc Industrial Zone, Ha Trung Town, Ha Trung District, Thanh Hoa Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803014557
Điện thoại/ Fax: 0843087789
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Người đại diện: Representative:
Trịnh Duy Nhất
Địa chỉ N.Đ.diện:
Đường Cát, Xã Yến Sơn, Huyện Hà Trung, Thanh Hoá
Representative address:
Cat Street, Yen Son Commune, Ha Trung District, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nhất Agrico
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nhất Agrico
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nông Sản An Phúc Lâm
Địa chỉ: Số 107 nhà A4 khu chung cư nhà máy xe lửa Gia Lâm, ngõ 447 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 107 Nha A4 Khu Chung Cu Nha May Xe Lua, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Wellness & Rich
Địa chỉ: 381/18 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 381/18 Le Van Quoi, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Gỗ Chu Lai
Địa chỉ: Tổ 7, Thôn An Long, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 7, An Long Hamlet, Nui Thanh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nông Sản Minh Long 6789
Địa chỉ: Tổ 6, Ấp Thanh Sơn, Xã Phú Lâm, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Thanh Son Hamlet, Phu Lam Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Liệu Hà
Địa chỉ: Số 68, tổ 1, ấp 2, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 68, Civil Group 1, Hamlet 2, Phuoc Thai Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Mua Bán Nông Sản Kim Ngân
Địa chỉ: Thôn 14, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Cu Jut Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ XNK Việt Trung Link
Địa chỉ: Số nhà 032, Đường Sơn Đen, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 032, Son Den Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngao Giống Thảo Khả
Địa chỉ: Thôn Tân Lạc, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tan Lac Hamlet, Dong Chau Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Hạnh Như Ý
Địa chỉ: Thửa đất số 1417, tờ bản đồ số 2, Tổ 6 Ấp Long Trị, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1417, To Ban Do So 2, 6 Ap Long Tri Civil Group, Vinh Kim Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Xanh An Phát
Địa chỉ: 23/1 Ấp Tân Xuân, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 23/1 Tan Xuan Hamlet, Tan Huong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Nhất Agrico
Thông tin về Công Ty CP Nhất Agrico được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nhất Agrico
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nhất Agrico được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nhất Agrico tại địa chỉ KCN Đông Phong Ngọc, Thị trấn Hà Trung , Huyện Hà Trung , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803014557
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu