Công Ty CP Làng Hoa Mộc Châu
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 6 - 2022
Địa chỉ: Bản Nà Lùn, Xã Mường Sang, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La Bản đồ
Address: Na Lun Hamlet, Muong Sang Commune, Moc Chau District, Son La ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty CP Làng Hoa Mộc Châu có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý du lịch (Travel agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500646746
Điện thoại/ Fax: 0974977158
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Xuân Dưỡng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Làng Hoa Mộc Châu
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng (Museums activities) 9102
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên (Botanical and zoological gardens and nature reserves activities) 9103
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Hoạt động thư viện và lưu trữ (Library and archives activities) 9101
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty CP Làng Hoa Mộc Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Evergreen Global Holding
Địa chỉ: 18, phố Thủy Tùng, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 18, Thuy Tung Street, Ha Long Street, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH An Du Travel
Địa chỉ: Số Nhà 44, Ngách 84, Ngõ 154 Đặng Châu Tuệ, Tổ 6, Khu 7A, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 44, Alley 84, 154 Dang Chau Tue Lane, Civil Group 6, Khu 7a, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Minh An HL
Địa chỉ: Liền kề 6/33 KDT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lien Ke 6/33 KDT Van Khe, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Ivivu
Địa chỉ: 144-148 Bà Triệu, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 144-148 Ba Trieu, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Easyentry Vietnam
Địa chỉ: Tòa nhà MORE BUILDING, 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: More Building Building, 36 Mac Dinh Chi, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quốc Tế Ngọc Việt Trung Travel
Địa chỉ: Số 12A, Đinh Liệt, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 12a, Dinh Liet, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Eco Trips
Địa chỉ: 117B Lý Nam Đế, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 117B Ly Nam De, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Du Lịch Việt Úc
Địa chỉ: Số 12, đường B22, KDC 91B, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 12, B22 Street, KDC 91B, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sự Kiện Và Du Lịch Red Sun
Địa chỉ: Số nhà 12, Đường Thụy Hương 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Thuy Huong 2 Street, Noi Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Quốc Tế Hải Phát
Địa chỉ: Số 28 Thanh Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28 Thanh Vi, Tung Thien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Cp Làng Hoa Mộc Châu
Thông tin về Công Ty Cp Làng Hoa Mộc Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Làng Hoa Mộc Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Làng Hoa Mộc Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Làng Hoa Mộc Châu tại địa chỉ Bản Nà Lùn, Xã Mường Sang, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500646746
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu