Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam Bác Ái
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 7 - 2017
Địa chỉ: Số 337C đường 21/8, Phường Phước Mỹ, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận Bản đồ
Address: No 337C, Street 21/8, Phuoc My Ward, Phan Rang-Thap Cham City, Ninh Thuan ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam Bác Ái có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
4500615961
Điện thoại/ Fax: 02596539639
Tên tiếng Anh: English name:
Trung Nam Bac Ai Hydroelectric Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tâm Thịnh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 37L KDC Miếu Nổi-Phường 3-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh.
Representative address:
No 37L KDC Mieu Noi, Ward 3, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thủy Điện Trung Nam Bác Ái
Bán buôn dầu thô (Wholesale of crude oil) 46612
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Wholesale of gas and related products) 46614
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (Wholesale of coke and other solid materials) 46611
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Wholesale of petroleum, oil and related products) 46613
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất điện (Power production) 35101
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 35200
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 3510
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam Bác Ái
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Bắc Thanh Lê
Địa chỉ: Nhà ông Lê Văn Vang, Thôn 4, Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Van Vang, Hamlet 4, Tho Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại VT Minh Yến
Địa chỉ: Tổ dân phố Hàm Long (Tại nhà ông Mạc Văn Hà), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: HAM Long Civil Group (Tai NHA ONG MAC VAN HA), Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiện Nhân QT
Địa chỉ: Thôn Trúc Lâm, Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Truc Lam Hamlet, Gio Linh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đại Minh 379
Địa chỉ: TDP Nghĩa Lộc, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: TDP Nghia Loc, Bac Cam Ranh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ruby Printer
Địa chỉ: Số 128 Tây Sơn, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 128 Tay Son, Tinh Gia Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ 177
Địa chỉ: Thôn Quảng Chính 4, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Quang Chinh 4 Hamlet, Quang Ha Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sự Kiện Thuận Việt
Địa chỉ: 18/4 Đường 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18/4, Street 1, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Khai Thác Hàng Không Tiên Phong
Địa chỉ: Điểm số 4 khu Du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Diem So 4 Khu Du Lich Bien Nhon Ly - Cat Tien, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Máy May Cường Huế
Địa chỉ: 21/18A Quốc Lộ 22, Ấp 61, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21/18a, Highway 22, Hamlet 61, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty TNHH An Production
Địa chỉ: Số 05, Ngõ 23 Đường Nguyễn Nghĩa Lập, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 05, Lane 23, Nguyen Nghia Lap Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thủy Điện Trung Nam Bác Ái
Thông tin về Công Ty CP Thủy Điện Trung Nam Bác Ái được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam Bác Ái
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thủy Điện Trung Nam Bác Ái được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Trung Nam Bác Ái tại địa chỉ Số 337C đường 21/8, Phường Phước Mỹ, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4500615961
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu