Chưa có thông tin (No information)
Miền Bắc
Miền Nam
Doanh nghiệp tại Xã Diễn Trung- Huyện Diễn Châu- Nghệ An
Hiện tại có 28 Doanh nghiệp tại Xã Diễn Trung- Huyện Diễn Châu- Nghệ An được cập nhật trên doanhnghiep.me
Mã số thuế:
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 4, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Mã số thuế:
Địa chỉ: Xóm 6, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 6, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Xóm 7, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 7, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Chưa có thông tin (No information)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 2, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Diễn Trung , Huyện Diễn Châu , Nghệ An
Address: Hamlet 2, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)
Mã số thuế: Điện thoại:
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Diễn Trung , Huyện Diễn Châu , Nghệ An
Address: Hamlet 2, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 2, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế:
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Address: Hamlet 4, Dien Trung Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)