Công Ty Cổ Phần Export Newstart
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 7 - 2021
Địa chỉ: 199 Quốc Lộ 1, Khu Phố Bình Yên Đông 2, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An Bản đồ
Address: 199, Highway 1, Binh Yen Dong 2 Quarter, Ward 4, Tan An City, Long An Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
1101990193
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Export New Start Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Long An
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Export Newstart
Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee) 46324
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chè (Wholesale of tea) 46325
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals) 46203
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products) 46326
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree) 46202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo) 46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables) 46323
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products) 46321
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals) 46201
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials) 46204
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food) 46329
Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs) 46322
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and) 10309
Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and) 10301
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Xay xát (Manufacture of grain mill products) 10611
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Export Newstart
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Minh Nhật QN
Địa chỉ: Số 101 đường Trần Phú, Khu phố Trần Phú 2, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 101, Tran Phu Street, Tran Phu 2 Quarter, Mong Cai 1 Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Sạch Minh Khang
Địa chỉ: Thôn Phúc An, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phuc An Hamlet, Nghia Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sử Tâm Family
Địa chỉ: Xóm Tân Lộc, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Tan Loc Hamlet, Tan Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Camia Việt Nam
Địa chỉ: R6-L2B-06, TTTM Royal City, số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: R6-L2B-06, TTTM Royal City, No 72a Nguyen Trai, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại GTT Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 19B8 Tổ dân phố 918, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19B8, Civil Group 918, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Triệu Ngọc Phượng
Địa chỉ: Số 79, ấp Chống Mỹ, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Chong My Hamlet, Nam Can Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Da Lat Cafe Premium
Địa chỉ: Thửa đất số 71, Tờ bản đồ số 55, Khu phố Suối Lớn, Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 71, To Ban Do So 55, Suoi Lon Quarter, Duong To, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Chi Nhánh 2 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Trịnh Như Ý
Địa chỉ: Số 68, Đinh Tiên Hoàng, Khu phố An Lộc, Phường Bình Long, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 68, Dinh Tien Hoang, An Loc Quarter, Binh Long Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH LP Cường Anh
Địa chỉ: Thôn Hưng Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hung Thinh Hamlet, Lap Thach Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Hưng Khang 79
Địa chỉ: 64 TBĐ 46, Lô 15 Ô 10H Khu tái định cư Đất Lành, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 64 TBD 46, Lot 15 O 10H Khu Tai Dinh Cu Dat Lanh, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Export Newstart
Thông tin về Công Ty CP Export Newstart được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Export Newstart
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Export Newstart được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Export Newstart tại địa chỉ 199 Quốc Lộ 1, Khu Phố Bình Yên Đông 2, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An hoặc với cơ quan thuế Tây Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1101990193
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu