Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 11 - 2018
Địa chỉ: Khu phố 1, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu Bản đồ
Address: Quarter 1, Muong Te Town, Muong Te District, Lai Chau ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
6200100387
Điện thoại/ Fax: 0913067447
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty TNHH MTV Xay Dung Va Thuong Mai Muong Te
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Mường Tè
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thái
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu phố 10-Thị trấn Mường Tè-Huyện Mường Tè-Lai Châu.
Representative address:
Quarter 10, Muong Te Town, Muong Te District, Lai Chau Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware in specialized stores) 47521
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of wall covering bricks, sanitary equipments in specialized stores) 47525
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of construction glass in specialized stores) 47523
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of paints, varnishes in specialized stores) 47522
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other construction installation equipments in specialized stores) 47529
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of bricks, sand, stone and other construction materials in specialized stores) 47524
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities) 55102
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khách sạn (Short stay villa activities) 55101
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities) 55103
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities) 55104
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Manufacture of other wooden products) 16291
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (Manufacture of forest products, cork, straw and plaiting materials, except wood) 16292
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Thành Lộc Luân 1968
Địa chỉ: Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Ap, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Long Thành
Địa chỉ: 26/116A, đường Đặng Đức Thuật, Khu phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 26/116a, Dang Duc Thuat Street, Quarter 35, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Doanh Nghiệp Tư Nhân Song Anh Travel
Địa chỉ: Ô số 1+ Ô số 2 Lô D, quy hoạch khu đô thị Cảng tầu Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O So 1+ O So 2, Lot D, Quy Hoach, Cang Tau Ngoc Chau Urban Area, Tuan Chau Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Norenramen
Địa chỉ: Số 22 Ngõ 59 Phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lane 59, Chua Lang Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nhà Hàng Nanaya Izakaya
Địa chỉ: 35 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35 Tong Huu Dinh, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH F5 Restaurant Vip
Địa chỉ: STH 08-16 và 17, đường số 02, KĐT Lê Hồng Phong 2, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: STH 08-16 And 17, Street No 02, KDT Le Hong Phong 2, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Hàng Tan Ca
Địa chỉ: KTĐC Trung Ái, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: KTDC Trung Ai, An Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Địa chỉ: 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Quán Cơm Trung Hoa
Địa chỉ: Số D2A-37, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No D2a-37, Vinhomes Grand Park, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Anh Thơ Phát
Địa chỉ: 247 Đường GS1, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 247, GS1 Street, Nhi Dong 2 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Mường Tè tại địa chỉ Khu phố 1, Thị Trấn Mường Tè, Huyện Mường Tè, Tỉnh Lai Châu hoặc với cơ quan thuế Lai Châu để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6200100387
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu