Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 6 - 2017
Địa chỉ: Tổ dân phố Trà Khê 3 (nhà bà Trịnh Thị Thìn), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng Bản đồ
Address: TRA KHE 3 Civil Group (NHA BA TRINH THI THIN), Anh Dung Ward, Duong Kinh District, Hai Phong CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0201795081
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Phong Construction And Environment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Dương Kinh
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Thìn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 26800
Sản xuất bao bì từ plastic (Manufacture of plastic container) 22201
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Manufacture of metal products for kitchen, toilet, dining room) 25991
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of fabricated metal products n.e.c) 25999
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (Manufacture of other plastics products) 22209
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Thoát nước (Sewer treatment activities) 37001
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải độc hại khác (Collection of other hazardous waste) 38129
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải y tế (Collection of hospital waste) 38121
Xử lý nước thải (Sewer treatment activities) 37002
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác (Treatment and disposal of other hazardous waste) 38229
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế (Treatment and disposal of hospital waste) 38221
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Cải Tạo Môi Trường Newtech
Địa chỉ: 14 Mai Văn Vĩnh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 14 Mai Van Vinh, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hút Bùn Nước Trường Giang
Địa chỉ: Căng tin sân bóng khu QLVH&SC CTY CP NĐQN, Thôn Chân Đèo, Xã Thống Nhất, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Cang Tin San Bong Khu QLVH&SC Cty CP NDQN, Chan Deo Hamlet, Xa, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Công Nghiệp Vũ Đạt
Địa chỉ: Thôn Phong Xá, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phong Xa Hamlet, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thoát Nước Và Môi Trường Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuân Thành, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xuan Thanh Civil Group, Song Cong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv-Sx Trí Tuệ
Địa chỉ: 7/7A Nguyễn An Ninh, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 7/7a Nguyen An Ninh, My Tho Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xử Lý Nước Thải An Thới - Phú Quốc
Địa chỉ: Thửa đất số 576, tờ bản đồ số 126, Khu phố 7, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 576, To Ban Do So 126, Quarter 7, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Enpro Eco Industries
Địa chỉ: Số 05 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 05 Tho Thap, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Dương Nguyên
Địa chỉ: 1505/64/32/6 Đường Bùi Hữu Nghĩa, Tổ 35, Khu phố Tân Hạnh 3, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1505/64/32/6, Bui Huu Nghia Street, Civil Group 35, Tan Hanh 3 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Đô Thị Kinh Bắc
Địa chỉ: Số 79 Mai Bang, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 79 Mai Bang, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Môi Trường 79
Địa chỉ: 73 Dã Tượng, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 73 Da Tuong, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Và Môi Trường Hải Phòng tại địa chỉ Tổ dân phố Trà Khê 3 (nhà bà Trịnh Thị Thìn), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0201795081
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu