Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Unifeed
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 3 - 2023
Địa chỉ: Thôn Hảo Quan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương Bản đồ
Address: Hao Quan Hamlet, Dong Lac Commune, Nam Sach District, Hai Duong Province
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds)
Mã số thuế: Enterprise code:
0801394194
Điện thoại/ Fax: 0865797186
Tên tiếng Anh: English name:
Unifeed Nutrition Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Unifeed Nutrition.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Ngọc Hà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dinh Dưỡng Unifeed
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Unifeed
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Mavin Điện Biên
Địa chỉ: Bản Hiệu, Xã Chiềng Sinh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Hieu Hamlet, Chieng Sinh Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH TP Ca Mau Feed
Địa chỉ: Số 99, ấp Trùm Thuật A, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 99, Trum Thuat A Hamlet, Khanh Hung Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Tiến Bình Đại
Địa chỉ: Thửa đất số 207, Tờ bản đồ số 14, Ấp Bình Thới 3, Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 207, To Ban Do So 14, Binh Thoi 3 Hamlet, Binh Dai Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Thức Ăn Chăn Nuôi Việt Nhật Agrofeed
Địa chỉ: Số nhà 257 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 257, Vo Nguyen Giap Street, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Việt Úc
Địa chỉ: Số 37 Ngô Văn Sở, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 37 Ngo Van So, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nhân Tâm W.E.S.L Interpro
Địa chỉ: Số nhà 16, ấp Thành Long, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 16, Thanh Long Hamlet, Thanh Thoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sao Việt – Chi Nhánh Hưng Yên
Địa chỉ: CX6-29 Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: CX6-29 Vinhomes Ocean Park 2, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Ty TNHH HB Mekong
Địa chỉ: Số 265 Khóm Bình Dân, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 265 Khom Binh Dan, My Tra Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng New Hope Đồng Nai.
Địa chỉ: Lô A23-D, đường D14, KCN Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot A23-D, D14 Street, Becamex - Binh Phuoc Industrial Zone, Chon Thanh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Tony Tuna
Địa chỉ: Lô H4 Khu công nghiệp Phước Nam, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lot H4, Phuoc Nam Industrial Zone, Thuan Nam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dinh Dưỡng Unifeed
Thông tin về Công Ty CP Dinh Dưỡng Unifeed được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Unifeed
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dinh Dưỡng Unifeed được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Unifeed tại địa chỉ Thôn Hảo Quan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương hoặc với cơ quan thuế Hải Dương để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0801394194
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu