Địa chỉ: Số nhà 2987/TK, Ấp 3, Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp
Address: No 2987/TK, Hamlet 3, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Địa chỉ: Số 963/TK, Ấp 2, Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp
Address: No 963/TK, Hamlet 2, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Địa chỉ: Số 963/TK, ấp 2, Xã Tân Kiều , Huyện Tháp Mười , Đồng Tháp
Address: No 963/TK, Hamlet 2, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp
Address: Hamlet 3, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: Số 963/TK, ấp 2, Xã Tân Kiều , Huyện Tháp Mười , Đồng Tháp
Address: No 963/TK, Hamlet 2, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)
Địa chỉ: Số 437, ấp I, Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp
Address: No 437, I Hamlet, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c)
Địa chỉ: Chợ Tân Kiều, ấp 3, Xã Tân Kiều, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp
Address: Cho Tan Kieu, Hamlet 3, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores)
Địa chỉ: ấp 3, Xã Tân Kiều, huyện Tháp Mười, tỉnh Đồng Tháp, Xã Tân Kiều , Huyện Tháp Mười , Đồng Tháp
Address: Hamlet 3, Tan Kieu Commune, Huyen Thap Muoi, Tinh Dong Thap, Tan Kieu Commune, Thap Muoi District, Dong Thap Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production)