Địa chỉ: Số 8, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố Cây Chàm, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 8, Nguyen Ai Quoc Street, Cay Cham Quarter, Tran Bien Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market)
Địa chỉ: Số 974, đường số 7, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 974, Street No 7, Tra Co Hamlet, Binh Minh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)
Địa chỉ: Số 1188, tỉnh lộ 772, ấp Thọ Tân, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1188, Tinh Lo 772, Tho Tan Hamlet, Xa, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment)
Địa chỉ: Tổ 14, Khu phố 5A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 14, 5a Quarter, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works)
Địa chỉ: Số 148/1, Tổ 4, Ấp Nhân Hòa, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 148/1, Civil Group 4, Nhan Hoa Hamlet, Hung Thinh Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Địa chỉ: 31 Nguyễn Phúc Chu, tổ 16, khu phố 5, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 31 Nguyen Phuc Chu, Civil Group 16, Quarter 5, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Địa chỉ: Đường Lý Nam Đế, tổ 10, ấp Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Ly Nam De Street, Civil Group 10, Cau Xeo Hamlet, Xa, Long Thanh District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Địa chỉ: Đường Đặng Trần Côn, tổ 5, khu phố 6, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Dang Tran Con Street, Civil Group 5, Quarter 6, Phuoc Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Thanh Thủy, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Thanh Thuy Quarter, An Loc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Địa chỉ: 259/7 Tổ 11, ấp Lợi Hà, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 259/7 Civil Group 11, Loi Ha Hamlet, Bau Ham Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: Đường tỉnh 767, tổ 2, ấp Vĩnh An 7, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Duong, Tinh 767, Civil Group 2, Vinh An 7 Hamlet, Tri An Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Địa chỉ: 69/7b, khu phố 24, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 69/7B, Quarter 24, Long Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities)
Địa chỉ: 135/6B, ấp Tân Yên, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 135/6B, Tan Yen Hamlet, Gia Kiem Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Địa chỉ: Số 11, đường số 2, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 11, Street No 2, Binh Duong Quarter, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Binh Duong Province
Ngành nghề chính:
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings)
Địa chỉ: Tổ 2, thôn Tân Lập, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Tan Lap Hamlet, Phu Nghia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: Đường D2, Thôn Bàu Ké, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: D2 Street, Bau Ke Hamlet, Dong Phu Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Ngành nghề chính:
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel))