Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 8 - 2022
Địa chỉ: Thôn Đông Thịnh, Xã Tam Dị, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang Bản đồ
Address: Dong Thinh Hamlet, Tam Di Commune, Luc Nam District, Bac Giang Province
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
2400943429
Điện thoại/ Fax: 0974307111
Tên tiếng Anh: English name:
Hùng Dũng JSC
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hùng Dũng JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nội Thất Duy Diện
Địa chỉ: Khu 2, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu 2, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xoa Nền Hoàng Anh Lộc Phát
Địa chỉ: Thôn Nguyệt Áng 3, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nguyet Ang 3 Hamlet, An Khanh Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Khánh Toàn (K-Invest)
Địa chỉ: 22 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 22 Le Hong Phong, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Công Nghệ Nhà Thông Minh Apollo Việt Nam
Địa chỉ: Số 481, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Tổ 4, Khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 481, My Phuoc Tan Van Street, Civil Group 4, Quarter 5, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Kế XD Và Vận Chuyển Hoàng Long
Địa chỉ: Tổ 7, khu phố 1, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Quarter 1, Tan Trieu Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Viết Phước
Địa chỉ: Ấp Tân Phú, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Ap, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Vĩnh Tiến Phát
Địa chỉ: Số 660, Khu Vực Long Thạnh A, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 660, Khu Vuc Long Thanh A, Thot Not Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Atom
Địa chỉ: 40/5 ấp Hưng Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 40/5 Hung Lan 2 Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TH Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Nhật
Địa chỉ: Số 5, Đường Đinh Văn Chất, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 5, Dinh Van Chat Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Và Nội Thất Maxxluxury
Địa chỉ: SB6 - 295 Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: SB6 - 295 Vinhomes Ocean Park 2, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hùng Dũng tại địa chỉ Thôn Đông Thịnh, Xã Tam Dị, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang hoặc với cơ quan thuế Bắc Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2400943429
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu