Địa chỉ: 87 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 87 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Địa chỉ: Tổ 14, khu vực 5, - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Civil Group 14, Khu Vuc 5, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Địa chỉ: Lô C7 Nguyễn An Ninh - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Lot C7 Nguyen An Ninh, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities)
Địa chỉ: 310 Nguyến Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 310 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Địa chỉ: 135 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 135 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Địa chỉ: Số 314 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: No 314 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Địa chỉ: 15 kiệt 13 Hàn Mặc Tử - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 15 Kiet 13 Han Mac Tu, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities)
Địa chỉ: Bãi đất bồi Đập Đá - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Bai Dat Boi Dap Da, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows)
Địa chỉ: 197/1 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 197/1 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: 14 Phan Văn Trường - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 14 Phan Van Truong, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Địa chỉ: 184 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 184 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Quảng cáo (Market research and public opinion polling)
Địa chỉ: 173 Phạm Văn Đồng - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 173 Pham Van Dong, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities)
Địa chỉ: Lô 6 Phạm văn Đồng - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Lot 6 Pham Van Dong, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Địa chỉ: Lô A35 KQH Nam Vỹ Dạ - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Lot A35 KQH Nam Vy Da, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Địa chỉ: 213 Nguyễn Sinh Cung - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 213 Nguyen Sinh Cung, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy (Wholesale of machines, equipment and machine spare parts
)
Địa chỉ: Lô B8 khu quy hoạch Vỹ Dạ 7 - Phường Vỹ Dạ - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: Lot B8 Khu Quy Hoach Vy Da 7, Vy Da Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)