Địa chỉ: 44 Nguyễn Công Trứ - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 44 Nguyen Cong Tru, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Địa chỉ: 02 Võ Thị Sáu,Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 02 Vo Thi Sau, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
)
Địa chỉ: 34-36 Nguyễn Lương Bằng - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 34, 36 Nguyen Luong Bang, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Địa chỉ: 37 Nguyễn Công Trứ - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 37 Nguyen Cong Tru, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Địa chỉ: Số 10 Phạm Ngũ Lão - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: No 10 Pham Ngu Lao, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Địa chỉ: 54 Nguyễn Tri Phương - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 54 Nguyen Tri Phuong, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education)
Địa chỉ: 17 Tôn Đức Thắng - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 17 Ton Duc Thang, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other commodities in specialized stores)
Địa chỉ: 11/59 An Dương Vương - Phường Phú Hội - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
Address: 11/59 An Duong Vuong, Phu Hoi Ward, Hue City, Thua Thien, Hue Province
Ngành nghề chính:
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)